Vương quốc
Danh bạ vương quốc Lords Mobile
Dân số, mức độ hoạt động, lực chiến và biến động khiên của từng vương quốc. Đang theo dõi 2070 vương quốc.
Cập nhật 36 phút trước
2.1K
Vương quốc
1.8M
Lâu đài theo dõi
268.0K
Rơi khiên trong 24 giờ
27
Ngôn ngữ
Chú giải:Yên ắngSôi độngNóngVùng chiến sựtrung vịSố lần rơi khiên được tính theo DÂN SỐ vương quốc; các mức lấy từ phân bố của toàn bộ vương quốc.
Bảng xếp hạng vương quốc
- 1901K2038ENLực chiến top 50254.3MLâu đài1.5K · 94.3%Rơi khiên0 · ‰0
- 1902K1052ENLực chiến top 502.54BLâu đài1.4K · 95.9%Rơi khiên122 · ‰85
- 1903K1972ENThịnh vượngLực chiến top 50396.4MLâu đài1.4K · 97.7%Rơi khiên283 · ‰201
- 1904K939ENPháo đàiLực chiến top 502.30BLâu đài1.4K · 96.7%Rơi khiên129 · ‰90
- 1905K1255ENThịnh vượngLực chiến top 501.84BLâu đài1.4K · 98.3%Rơi khiên386 · ‰275
- 1906K1213ENThịnh vượngLực chiến top 502.31BLâu đài1.4K · 97.2%Rơi khiên275 · ‰193
- 1907K1209ENLực chiến top 502.20BLâu đài1.4K · 95.4%Rơi khiên140 · ‰97
- 1908K1948ENThịnh vượngLực chiến top 50359.5MLâu đài1.4K · 96.9%Rơi khiên200 · ‰140
- 1909K1761ENVùng chiến sựLực chiến top 50928.2MLâu đài1.4K · 98.7%Rơi khiên418 · ‰296
- 1910K707ENLực chiến top 502.51BLâu đài1.5K · 96.3%Rơi khiên183 · ‰126
- 1911K700ENLực chiến top 502.74BLâu đài1.4K · 96.8%Rơi khiên274 · ‰189
- 1912K1853ENThịnh vượngLực chiến top 501.29BLâu đài1.4K · 98.3%Rơi khiên396 · ‰276
- 1913K1211ENThịnh vượngLực chiến top 502.25BLâu đài1.4K · 97.9%Rơi khiên291 · ‰202
- 1914K1870ENThịnh vượngLực chiến top 50818.0MLâu đài1.5K · 97.7%Rơi khiên257 · ‰177
- 1915K1925ENThịnh vượngLực chiến top 50293.3MLâu đài1.4K · 98%Rơi khiên139 · ‰96
- 1916K1158ENLực chiến top 502.54BLâu đài1.5K · 96.6%Rơi khiên209 · ‰142
- 1917K1988ENĐang lụi tànLực chiến top 50123.7MLâu đài1.5K · 93.6%Rơi khiên150 · ‰98
- 1918K1011ENLực chiến top 502.60BLâu đài1.5K · 94.2%Rơi khiên201 · ‰132
- 1919K1075ENThịnh vượngLực chiến top 502.58BLâu đài1.5K · 97.2%Rơi khiên238 · ‰161
- 1920K740ENLực chiến top 502.92BLâu đài1.5K · 94.9%Rơi khiên246 · ‰162
- 1921K1225ENThịnh vượngLực chiến top 502.44BLâu đài1.5K · 97.4%Rơi khiên382 · ‰258
- 1922K1813ENThịnh vượngLực chiến top 50603.3MLâu đài1.5K · 98.3%Rơi khiên172 · ‰117
- 1923K831DELực chiến top 502.86BLâu đài1.5K · 96%Rơi khiên271 · ‰180
- 1924K1067ENThịnh vượngLực chiến top 502.49BLâu đài1.5K · 98.4%Rơi khiên280 · ‰190
- 1925K226THLực chiến top 502.25BLâu đài1.5K · 95%Rơi khiên219 · ‰144
- 1926K1053ENThịnh vượngLực chiến top 502.30BLâu đài1.5K · 97.4%Rơi khiên193 · ‰130
- 1927K1019ENĐang lụi tànLực chiến top 502.35BLâu đài1.6K · 93.2%Rơi khiên222 · ‰142
- 1928K1960ENThịnh vượngLực chiến top 50291.3MLâu đài1.5K · 97.7%Rơi khiên232 · ‰156
- 1929K125ENLực chiến top 503.07BLâu đài1.5K · 96.6%Rơi khiên131 · ‰87
- 1930K520ENPháo đàiLực chiến top 502.37BLâu đài1.5K · 95.7%Rơi khiên347 · ‰228
- 1931K919ENThịnh vượngLực chiến top 502.45BLâu đài1.5K · 98.6%Rơi khiên267 · ‰181
- 1932K1190ENThịnh vượngLực chiến top 502.19BLâu đài1.5K · 96.9%Rơi khiên187 · ‰124
- 1933K701ENLực chiến top 503.38BLâu đài1.5K · 95.6%Rơi khiên238 · ‰156
- 1934K117ENLực chiến top 502.79BLâu đài1.6K · 94.2%Rơi khiên357 · ‰229
- 1935K39ENPháo đàiLực chiến top 502.89BLâu đài1.5K · 96.8%Rơi khiên196 · ‰129
- 1936K1947ENThịnh vượngLực chiến top 50149.2MLâu đài1.5K · 97.7%Rơi khiên109 · ‰73
- 1937K2025ENLực chiến top 50338.3MLâu đài1.5K · 96.3%Rơi khiên293 · ‰192
- 1938K48ENPháo đàiLực chiến top 502.72BLâu đài1.6K · 95.4%Rơi khiên123 · ‰79
- 1939K1975ENLực chiến top 50302.9MLâu đài1.6K · 94.5%Rơi khiên390 · ‰248
- 1940K1230ENThịnh vượngLực chiến top 502.22BLâu đài1.5K · 98.1%Rơi khiên226 · ‰149
- 1941K1219ENThịnh vượngLực chiến top 502.37BLâu đài1.5K · 97.1%Rơi khiên257 · ‰167
- 1942K28ENLực chiến top 502.51BLâu đài1.6K · 95.8%Rơi khiên224 · ‰143
- 1943K1995ENThịnh vượngLực chiến top 5098.7MLâu đài1.5K · 97.8%Rơi khiên190 · ‰124
- 1944K359ENThịnh vượngLực chiến top 503.00BLâu đài1.5K · 96.9%Rơi khiên134 · ‰87
- 1945K1017ENLực chiến top 502.70BLâu đài1.6K · 96.2%Rơi khiên265 · ‰170
- 1946K1194ENThịnh vượngLực chiến top 502.22BLâu đài1.5K · 97.9%Rơi khiên323 · ‰211
- 1947K1039TRThịnh vượngLực chiến top 502.44BLâu đài1.5K · 97.9%Rơi khiên257 · ‰167
- 1948K924ENLực chiến top 502.13BLâu đài1.6K · 94.5%Rơi khiên157 · ‰99
- 1949K1949ENLực chiến top 50168.4MLâu đài1.6K · 96.7%Rơi khiên80 · ‰51
- 1950K613ENPháo đàiLực chiến top 502.75BLâu đài1.6K · 95.9%Rơi khiên230 · ‰146
Dữ liệu này đến từ đâu?
Các con số do hạ tầng quét của LordsRally tạo ra từ các lượt quét toàn vương quốc và được làm mới mỗi 30 phút. Tên người chơi, tọa độ và thông tin mục tiêu KHÔNG được chia sẻ — chỉ công bố số liệu tổng ở cấp vương quốc.
Không công bố dữ liệu ở cấp cá nhân.
Theo dõi vương quốc này theo thời gian thực
Bot LordsRally báo rơi khiên, rally và di chuyển về nhóm WhatsApp hoặc Telegram của bạn trong 1-3 giây.